- Giỏ hàng chưa có sản phẩm
Danh mục:
Hiệu chuẩn, Sửa chữa, Bảo trì thiết bịTừ khóa:
Vận chuyển giao hàng toàn quốc
Phương thức thanh toán linh hoạt
Gọi ngay 0974.692.294 để mua và đặt hàng nhanh chóng
Mô tả sản phẩm
| Model | 4 | 6 | 8 | 13 | 17 | 21 | |
| Kích thước lòng trong (cm) | W | 210 | 300 | 390 | 300 | 390 | 480 |
| H | 210 | 210 | 210 | 210 | 210 | 210 | |
| D | 205 | 205 | 205 | 430 | 430 | 430 | |
| Thể tích/ Dung tích (m3) | 9 | 12.9 | 16.8 | 16.8 | 35.2 | 13.3 | |
| Kích thước bao ngoài (cm) | W | 325 | 416 | 505 | 505 | 505 | 595 |
| H | 235 | 235 | 235 | 235 | 235 | 235 | |
| D | 225 | 225 | 225 | 225 | 450 | 450 | |
| Hệ thống | Hệ thống cân bằng và kiểm soát độ ẩm | ||||||
| Dải nhiệt độ | Maximum: 80ºC,120ºC; Minimum: -60ºC,-50ºC,-40ºC,-30ºC,-20ºC,-10ºC,0ºC | ||||||
| Dải độ ẩm | 10%,20%,30%~95% | ||||||
| Sai số nhiệt độ | ±0.5ºC | ||||||
| Sai số độ ẩm | ±2.5%R.H | ||||||
| Mức độ đồng đều nhiệt độ các khu vực trong tủ | ±2.0ºC | ||||||
| Mức độ đồng đều độ ẩm các khu vực trong tủ | ±5.0%R.H | ||||||
| Thời gian gia nhiệt | +20ºC~+80ºC, Trong vòng 60 phút | ||||||
| Thời gian giảm nhiệt | +20ºC~-55ºC -40ºC-20ºC-10ºC, Trong vòng 120 hoặc 90 hoặc 60 hoặc 45 min | ||||||
| Vật liệu thành trong của tủ | Thép tấm không rỉ (SUS 304) | ||||||
| Vật liệu thành ngoài của tủ | Thép tấm nhiệt luyện được sơn phủ hoặc thép không rỉ (SUS304) | ||||||
| Vật liệu cách nhiệt | Phoam khối polyurethane và sợi bông thủy tin | ||||||
| Kích thước cửa (mm) | Cánh đơn: W800*H1800; Cánh đôi: W1600*H1800 | ||||||
| Hệ thống dàn lạnh | Máy nén tuần hoàn kín, đơn cấp hoặc dàn lạnh dạng xếp tầng và không sử dụng CFC (HFC-507/HFC-23) | ||||||
| Hệ thống điều khiển | Màn hình LCD, Lựa chọn được tiếng Anh hoặc tiếng Trung Quốc, điều khiển/ cài đặt được chương trình hoạt động | ||||||
Các lỗi thường gặp