- Giỏ hàng chưa có sản phẩm
Danh mục:
Máy đo độ cứngTừ khóa:
Vận chuyển giao hàng toàn quốc
Phương thức thanh toán linh hoạt
Gọi ngay 0974.692.294 để mua và đặt hàng nhanh chóng
Mô tả sản phẩm
| Mã sản phẩm | HM-210 Loại B | HM-210 Loại B V/K | HM-220 Loại B | HM-220 Loại B V/K |
| Mã đặt hàng | 64AAB323P | 64AAB324P | 64AAB325P | 64AAB326P |
| Mã sản phẩm | HM-210 Loại D | HM-210 Loại D V/K | HM-220 Loại B | HM-220 Loại B V/K |
| Mã đặt hàng | 64AAB380P | 64AAB381P | 64AAB382P | 64AAB383P |
| Lực đo (mN) | 98.07, 196.1, 294.2, 490.3, 980.7, 1961, 2942, 4903, 9807 (10gf-1000gf) | 0.4903, 0.9807, 1.961, 2.942, 4.903, 9.807, 19.61, 29.42, 49.03, 98.07, 196.1, 294.2, 490.3, 980.7, 1961, 2942, 4903, 9807, 19610 (0.05 gf-2kgf) | ||
| Lực đo | ≤100 gf in 1 gram, > 100gf bước 10 gram | < 1 gf in .1 gf , ≤100 gf in 1gram, > 100gf in 10 gram | ||
| Kiểm tra kiểm soát lực | Tạo lực bằng điện từ và điều khiển tự động (tải, dừng, dỡ) | |||
| Đơn vị điều khiển | không, bằng PC* | |||
| Tốc độ tải | 60 µ/ sec | 60µm/s, Biến đổi giữa 2 và 60µm/s. ≤ 30 gf. | ||
| Cách gia tải | 0-999 sec | |||
| Đầu dò | Vickers | Vickers and Knoop | Vickers | Vickers and Knoop |
| Vật kính | 10x, 50x | 10x, 20x, 50x | 10x, 50x, 100x | 10x, 50x, 100x |
| Đài đo vật kính | Động cơ điều khiển và vận hành bằng tay | |||
| Thị Kính Filar | không | |||
| CCTV camera | 3 megapixel, 1/2” | 3 megapixel, 1/2” | ||
| Phần mềm | AV Pak | AV Pak | ||