- Giỏ hàng chưa có sản phẩm
Danh mục:
Thiết bị đo phòng LabTừ khóa:
Vận chuyển giao hàng toàn quốc
Phương thức thanh toán linh hoạt
Gọi ngay 0974.692.294 để mua và đặt hàng nhanh chóng
Mô tả sản phẩm
|
Danh sách List |
Thông số Parameter |
Ghi chú Note |
|
Lực thử tối đa (kN) Maximum test force(kN) |
500 |
----- |
|
Phạm vi đo lực kiểm tra Force measurement range |
10%-100% |
----- |
|
Sai số tương đối của lực thử nghiệm Relative error of test force |
< ±1% |
----- |
|
Khoảng cách khuôn ép trên và dưới (mm) Distance between upper and lower mold(mm) |
220 |
----- |
|
Hành trình pít tông (mm) Piston stroke (mm) |
80 |
----- |
|
Khoảng cách cột (mm) Column distance(mm) |
215 |
----- |
|
Kích thước khuôn ép(mm) Dimension of compressing mold(mm) |
Φ155 |
----- |
|
Kích thước khung chính (mm) Dimension of main frame(mm) |
780*480*1120 |
----- |
|
Công suất mô tơ (kW) Motor capacity(kW) |
0.75 |
----- |
|
Tổng trọng lượng (kg) Total weight(kg) |
300 |
----- |