- Giỏ hàng chưa có sản phẩm
Danh mục:
Dụng cụ đo MitutoyoTừ khóa:
Vận chuyển giao hàng toàn quốc
Phương thức thanh toán linh hoạt
Gọi ngay 0974.692.294 để mua và đặt hàng nhanh chóng
Mô tả sản phẩm
|
Range
per rev.: |
1 mm |
|
Graduation: |
0.01 |
|
Scale: |
0-100 (0-100) |
|
Inch-Metric: |
Metric |
|
Range: |
80 mm |
|
Graduation: |
0.01 mm |
|
MPE any 1/10
revolution: |
10 µm |
|
MPE any 1/2
revolution: |
14 µm |
|
Mass: |
299 g |
|
C: |
73.9 mm |
|
D: |
89.4 mm |
|
Stem: |
8 mm |
|
Contact point: |
Carbide tipped, thread: M 2.5 x 0.45 mm |
|
Delivered: |
with certificate of inspection, limit indicators |
|
Continuous dial: |
Yes |
|
Shockproof: |
Yes |
|
Jeweled bearing: |
Yes |
|
Coaxial revolution counter: |
Yes |
|
MPE any 1
revolution: |
15 µm |
|
Range: |
45 µm |
|
Digital/Analog: |
Analog |
|
H MPE (Hysteresis): |
9 µm |
|
R MPE (Repeatability): |
3 µm |