Các hệ thống đo lường để quét quang học, ba chiều hiện đang được sử dụng ngày càng nhiều trong phân tích bề mặt. Các hệ thống này cho phép phân tích bề mặt thực tế – trên cơ sở DIN EN ISO 25178. Việc đánh giá như vậy cung cấp các giá trị đặc trưng không thể xác định được bằng phương pháp bút cảm ứng (hoặc chỉ với thời gian tiêu tốn đáng kể). Do đó, tùy thuộc vào ứng dụng, việc đánh giá độ nhám bề mặt là cơ hội duy nhất để xác định xem sản phẩm của bạn có đáp ứng các yêu cầu hay không.
Ví dụ: Cấy ghép nha khoa
Việc sử dụng cấy ghép trong phẫu thuật răng miệng đòi hỏi bề mặt cực kỳ gồ ghề và phức tạp để xương có thể bám dính và phát triển. Việc quét xúc giác của bộ cấy gặp khó khăn chỉ do thiết kế và hình học phôi. DIN EN ISO 25178 cung cấp các thông số khác nhau (Sa, S10z, Sk, Spk và Svk), có ý nghĩa thống kê đối với độ nhám bề mặt của mô cấy. Tương tự như các đối chiếu đã biết từ phép đo biên dạng (Ra, Rz, Rk, Rpk và Rvk), chúng xác định độ nhám trung bình hoặc sự phân bố của các vùng tiếp xúc trên bề mặt.
Thu được kết quả đủ điều kiện với độ nhám bề mặt
3D mang lại giá trị gia tăng nào? Ngoài ra, các giá trị theo DIN EN ISO 25178 cho phép tuyên bố về cách phân bố thống kê độ cao, cao nguyên và thung lũng trên bề mặt. Thông tin này rất cần thiết để nhà sản xuất có thể xác định liệu các mô cấy có đáp ứng các yêu cầu hay không. Đồng thời, bề mặt của implant phải càng đẳng hướng càng tốt bằng cách không có hướng ưu tiên. DIN EN ISO 25178 đưa ra giá trị đặc trưng Str, giá trị này mô tả liệu các cấu trúc nhất định có được lặp lại theo một hướng trên bề mặt hay không. Một tuyên bố so sánh là không thể với một phần hồ sơ.
Lựa chọn đúng thủ tục
Điều này đặt ra câu hỏi là phương pháp đo lường và đánh giá nào phù hợp nhất cho ứng dụng của bạn. Quang học hay xúc giác? Hồ sơ hoặc bề mặt? Quyết định này không phải là một quyết định dễ dàng, vì thường có thể sử dụng cả hệ thống xúc giác và quang học – và những hệ thống này có thể cung cấp dữ liệu tương đối giống nhau. Tuy nhiên, nếu không biết chi tiết về các ứng dụng và yêu cầu, có thể đưa ra các khuyến nghị sau:
- Sử dụng các phương pháp đo quang học (nghĩa là không tiếp xúc) nếu bề mặt cần đo rất nhạy cảm hoặc quá mềm, dính hoặc không liên tục. Ngoài ra, các bề mặt được phủ và không đồng nhất hoặc các bề mặt không có cấu trúc gia công có thể được phát hiện tốt hơn về mặt quang học.
- Dựa vào dữ liệu đo lường phẳng, ba chiều khi đang trong quá trình phát triển, so sánh hoặc tối ưu hóa các quy trình – hoặc khi không có sẵn thông số kỹ thuật cho ứng dụng của bạn. Thông tin bề mặt 3D cũng có lợi khi điều tra sự xuất hiện và tính chất của các bề mặt kỹ thuật để kiểm soát quy trình và sản xuất.